tiêu dao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ung dung, nhàn nhã, tự tại: Trạng thái tinh thần và hành động thảnh thơi, không bị ràng buộc bởi lo âu, phiền muộn hay công việc thường nhật.
- Thong dong, phóng khoáng: Cách sống hoặc tâm thế tự do, không vướng bận, thường gắn với việc ngao du sơn thủy.
Động từ (cổ): Đi chơi đây đó một cách ung dung, nhàn nhã.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ông cụ sống một cuộc đời thật tiêu dao nơi thôn dã. (Ông cụ sống một cuộc đời thật ung dung, nhàn nhã nơi thôn quê.)
- Tâm hồn tiêu dao là điều ai cũng mong ước. (Một tâm hồn tự tại, thảnh thơi là điều ai cũng mong ước.)
Động từ (cách dùng cổ):
- Các bậc hiền nhân thích tiêu dao nơi rừng núi. (Các bậc hiền nhân thích đi chơi một cách nhàn nhã nơi rừng núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tiêu dao tự tại": Một cụm từ thường dùng để nhấn mạnh trạng thái hoàn toàn tự do, thảnh thơi, không chút vướng bận.
- Sau khi về hưu, ông ấy sống cuộc sống tiêu dao tự tại. (Sau khi về hưu, ông ấy sống cuộc sống hoàn toàn thảnh thơi, tự tại.)
Trong triết học: Thuật ngữ "tiêu dao" đôi khi được dùng để chỉ tư tưởng hoặc lối sống phóng khoáng, xem nhẹ danh lợi, gần gũi với tự nhiên, tương đồng với một số trường phái triết học phương Đông.
Biến thể và từ liên quan
- Tiêu diêu: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ sự thong dong, nhàn tản.
- Nhàn du: Đi chơi nhàn nhã.
- Phóng khoáng: Rộng rãi, tự do, không câu nệ.
Từ đồng nghĩa
- Tự tại: Thảnh thơi, không bị chi phối.
- Nhàn nhã: Rảnh rỗi, thư thái.
- Ung dung: Thong thả, bình tĩnh.
Từ trái nghĩa
- Bận rộn: Có nhiều việc phải làm.
- Tù túng: Bị gò bó, không tự do.
- Phiền muộn: Có nhiều điều lo lắng, buồn bã.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tiêu dao ngoài vòng cương tỏa": Sống tự do, phóng khoáng, không bị ràng buộc bởi khuôn phép hay lễ giáo khắt khe.
- Nhà thơ ấy có phong cách sống tiêu dao ngoài vòng cương tỏa. (Nhà thơ ấy có phong cách sống tự do, không chịu sự ràng buộc khắt khe nào.)
- Đi chơi đây đó một cách ung dung nhàn nhã (cũ).